blog.hoatle.info

just a value creator.

Selfie (Tự Sướng) - Từ Của Năm 2013 Theo Từ điển Oxford

Hình trên là ảnh tổng thống Obama tự sướng cùng thủ tướng Anh và Đan Mạch tại lễ tưởng niệm cố tổng thống Nam Phi Nelson Mandela đang bị truyền thông chỉ trích gần đây. Ảnh đại diện chỉ mang mục đích giới thiệu đến từ “tự sướng (selfie)” – từ của năm 2013 theo từ điển Oxford.

Định Nghĩa “selfie”

1. Định nghĩa bằng tiếng Anh theo từ điển Oxford1

selfie

Pronunciation: /ˈsɛlfi/

(also selfy)

noun (plural selfies)

informal

a photograph that one has taken of oneself, typically one taken with a smartphone or webcam and uploaded to a social media website:

occasional selfies are acceptable, but posting a new picture of yourself every day isn’t necessary

Origin:

early 21st century: from self + -ie

2. Dịch định nghĩa “selfie” sang tiếng Việt:

selfie

Phiên âm: /ˈsɛlfi/

(hay selfy)

danh từ (số nhiều selfies)

thân mật

bức ảnh được một người tự chụp, thường được chụp bằng điện thoại hoặc webcam và được tải lên các trang mạng xã hội:

tự sướng thường xuyên thì chấp nhận được, nhưng ngày nào cũng đăng ảnh thì không cần thiết

Nguồn gốc:

Đầu thế kỷ 21: bắt nguồn từ self + -ie

Nguồn Gốc Của “selfie”

Theo thông tin của Oxford English Corpus2 – nghiên cứu ngôn ngữ dựa trên những bằng chứng thực tế thì “selfie” đã được sử dụng từ năm 2003, nhưng có những nghiên cứu sâu hơn chỉ ra rằng nó đã được sử dụng từ năm 2002, bắt nguồn từ một diễn đàn của Australia.

“selfie” ban đầu được dùng ở các trang mạng xã hội và chia sẻ ảnh như Flickr và MySpace nhưng đến tận năm gần đây thì nó mới thực sự phổ biến do sự phổ biến của điện thoại thông minh giúp việc tự chụp hình và chia sẻ ảnh dễ dàng hơn bao giờ hết.

Sự phổ biến tăng dần của “selfie” (tự sướng) tăng mạnh trong năm 2013 theo biểu đồ dưới đây:

(đơn vị = tần suất/ 1 tỉ từ)

Các Từ Liên Quan Có Hậu Tố “-ie”

Có rất nhiều từ liên quan có hậu tố “-ie” được tạo ra với nghĩa tự sướng:

  • helfie: tự sướng với tóc (a picture of one’s hair)

  • welfie: tự sướng khi tập thể hình (workout selfie)

  • drelfie: tự sướng khi say (drunken selfie)

Thông Tin Trực Quan (infographic) Về “selfie”

Để hiểu hơn về “selfie”, từ điển Oxford còn cung cấp thông tin trực quan sau đây:

Từ Của Năm Qua Các Năm

Nhân viên Oxford duy trì 2 loại từ điển là Anh-Anh và Anh-Mỹ. Do từng nước có sự phát triển vốn từ vựng khác nhau nên có thể từ của năm cũng khác nhau, dưới đây là danh sách:

Năm Từ của năm theo Anh-Anh Từ của năm theo Anh-Mỹ
2004 chav
2005 sudoku podcast
2006 bovvered carbon-neutral
2007 carbon footprint locavore
2008 credit crunch hypermiling
2009 simples unfriend
2010 big society refudiate
2011 squeezed middle
2012 omnishambles GIF (verb)

Tham Khảo

Hình Minh Hoạ


  1. http://www.oxforddictionaries.com/definition/english/selfie

  2. http://www.oxforddictionaries.com/words/about-the-oxford-english-corpus

Comments